Thông tin
Akritas Chloraka
Contract Period:
19
- Đảo SípQuốc gia
-
31AGE
19/07/1995
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- -Cân nặng
- -Giá trị ước tính
-
VĐQG Síp
-
UEFA Nations League
-
Giao hữu quốc tế
-
Europa League
Thống kê cầu thủ
- 26/27GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 0.19(0.04)Sút bóng
(OT)
- 14.07(11.19)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.22Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.37Rê bóng
- 0.41Bị phạm lỗi
- 0.44Phạm lỗi
- 0.56Cắt bóng
- 0.11Cản bóng
- 0.15Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.3Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.3Đánh đầu thành công
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.33
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 18(12.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.67Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0.33Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 1.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 0.2(0)Sút bóng
(OT)
- 32.8(24.4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.4Chuyền bóng quan trọng
- 2.4Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.8Bị phạm lỗi
- 0.8Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0.2Cản bóng
- 1.4Đánh đầu
- 1.4Sai lầm
- 2.6Tắc bóng
- 0.2Bẫy việt vị
- 1.2Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CYP D1
|
AEL Limassol |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
E.N.Paralimni |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
Olympiakos Nicosia FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
APOEL Nicosia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
AEK Larnaca |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
Olympiakos Nicosia FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
Omonia Aradippou |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
Omonia Nicosia FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|