Thông tin
Elfsborg
Contract Period:
4
- Thụy Điển,AnhQuốc gia
-
28AGE
28/01/1998
- -Vị trí
- 195 cmChiều cao
- 87 kgCân nặng
- £0.6 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Thụy Điển
-
Europa Conference League
-
VĐQG Đức
-
Hạng hai Đức
-
26
-
25
-
24
-
20
-
19
-
25-26
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
Thống kê cầu thủ
- 12/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 27/27GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 26/26GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 15/18GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 22.25(18.58)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.08Chuyền bóng quan trọng
- 1.42Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.08Rê bóng
- 0.25Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0.83Cắt bóng
- 0.58Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.25Sai lầm
- 0.92Tắc bóng
- 0.08Bẫy việt vị
- 0.67Đánh đầu thành công
- 10/15GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 0.07(0)Sút bóng
(OT)
- 32.13(25.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.07Rê bóng
- 0.27Bị phạm lỗi
- 0.6Phạm lỗi
- 0.8Cắt bóng
- 0.47Cản bóng
- 0.13Đánh đầu
- 0.33Sai lầm
- 0.53Tắc bóng
- 0.07Bẫy việt vị
- 1.87Đánh đầu thành công
- 21/24GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0.21(0.04)Sút bóng
(OT)
- 34.04(27.58)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.21Chuyền bóng quan trọng
- 2.04Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.08Rê bóng
- 0.17Bị phạm lỗi
- 0.75Phạm lỗi
- 0.96Cắt bóng
- 0.63Cản bóng
- 0.08Đánh đầu
- 0.46Sai lầm
- 0.75Tắc bóng
- 0.42Bẫy việt vị
- 1.79Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SWE D1
|
Djurgardens |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D1
|
IFK Varnamo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D1
|
Brommapojkarna |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D1
|
IFK Goteborg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D1
|
Hammarby |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D1
|
Djurgardens |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D1
|
Osters IF |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D1
|
Malmo FF |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D1
|
GAIS |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
IK Sirius FK |
1 |
0 |
0 |
0
0
|