Thông tin
Apollon Limassol FC
Contract Period:
3
- Phần Lan,Hà LanQuốc gia
-
33AGE
18/12/1993
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- 68 kgCân nặng
- £0.45 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Síp
-
VĐQG Hà Lan
-
VĐQG Úc
-
UEFA Nations League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Europa Conference League
-
Giao hữu quốc tế
-
Euro 2024
-
Hạng Nhất Anh
-
Cúp FA
-
Cúp QG Hà Lan
-
25-26
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20-22
-
20-21
-
20
-
19-21
-
19-20
-
18-19
-
18-19
-
18
-
17-18
-
17
-
16-17
-
16-17
-
16
-
15-17
-
15-16
-
15
-
14-16
-
14-15
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CYP D1
|
Omonia Nicosia FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
Pafos FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
Aris Limassol |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP Cup
|
MEAP Nisou |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CYP D1
|
Omonia Aradippou |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
Akritas Chloraka |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
APOEL Nicosia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
Krasava ENY Ypsonas FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP Cup
|
Pafos FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
Pafos FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|