Thông tin
Lille OSC
Contract Period:
12
- BỉQuốc gia
-
35AGE
12/09/1991
- -Vị trí
- 191 cmChiều cao
- 90 kgCân nặng
- £1.8 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Pháp
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
Europa League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Giao hữu
-
UEFA Champions League
-
UEFA Nations League
-
VĐQG Đức
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
Siêu cúp Đức
-
Euro 2024
-
Siêu cúp Pháp
-
International Champions Cup
-
Liên đoàn Pháp
-
VĐQG Bỉ
-
25-26
-
24-25
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
16-17
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22
-
22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20-22
-
20-21
-
20-21
-
20-21
-
20
-
19-21
-
19-20
-
19
-
18-19
-
18-19
-
18
-
18
-
17-18
-
17
-
17
-
17
-
16-17
-
16-17
-
16
-
16
-
16
-
15-17
-
15-16
-
14-16
-
14-15
-
14-15
-
14
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
FRA D1
|
Le Havre |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Marseille |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Le Havre |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Nantes |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCPEU
|
Wales |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCPEU
|
Kazakhstan |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Borussia Dortmund |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
WCPEU
|
Bắc Macedonia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Stade Brestois |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Angers SCO |
0 |
0 |
0 |
0
1
|