Thông tin
Ulsan Hyundai
Contract Period:
-
55
- Hà LanQuốc gia
-
30AGE
20/03/1996
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- 80 kgCân nặng
- £0.5 TriệuGiá trị ước tính
-
K-League Hàn Quốc
-
Hạng 2 Hà Lan
-
VĐQG Hà Lan
-
Europa League
-
26
-
25
-
24-25
-
23-24
-
18-19
-
17-18
-
17-18
-
15-16
Thống kê cầu thủ
- 10/11GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.09
Thẻ phạt
- 0.18(0.09)Sút bóng
(OT)
- 31.82(25.27)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.55Chuyền bóng quan trọng
- 2.18Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.64Rê bóng
- 0.45Bị phạm lỗi
- 1.09Phạm lỗi
- 0.82Cắt bóng
- 0.45Cản bóng
- 0.64Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.91Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.18Đánh đầu thành công
- 34/37GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 20/20GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 31/31GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 18/21GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 0.24(0.05)Sút bóng
(OT)
- 36.29(30.86)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.14Chuyền bóng quan trọng
- 2.95Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.14Rê bóng
- 0.14Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 1.38Cắt bóng
- 0.95Cản bóng
- 0.1Đánh đầu
- 0.29Sai lầm
- 0.71Tắc bóng
- 0.33Bẫy việt vị
- 0.86Đánh đầu thành công
- 3/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 0.43(0.14)Sút bóng
(OT)
- 31(25.14)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.29Chuyền bóng quan trọng
- 3.14Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.29Bị phạm lỗi
- 0.43Phạm lỗi
- 1.71Cắt bóng
- 0.43Cản bóng
- 0.14Đánh đầu
- 0.14Sai lầm
- 1.14Tắc bóng
- 0.29Bẫy việt vị
- 0.86Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 61(54)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 7Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 2Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0.5)Sút bóng
(OT)
- 34.5(30)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 4Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0.5Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
KOR D1
|
Gwangju FC |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KOR D1
|
FC Seoul |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KOR D1
|
Jeonbuk Hyundai Motors |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
KOR D1
|
Daegu FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KOR D1
|
Daejeon Citizen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KOR D1
|
Jeju United FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KOR D1
|
Pohang Steelers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KOR D1
|
Gangwon FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
KOR D1
|
Daegu FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|