Thông tin
Villarreal
Contract Period:
16
- GhanaQuốc gia
-
33AGE
13/06/1993
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- 77 kgCân nặng
- £2.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
UEFA Champions League
-
Ngoại Hạng Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
-
Siêu Cúp Anh
-
Europa League
-
Siêu cúp Tây Ban Nha
-
International Champions Cup
-
UEFA Super Cup
-
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
-
Audi Cup
-
25-26
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
16-17
-
15-16
-
14-15
-
26
-
26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
23-25
-
23-24
-
23-24
-
23
-
23
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22
-
22
-
21-22
-
21-22
-
20-21
-
20-21
-
20-21
-
20
-
19-20
-
19
-
18-19
-
18
-
18
-
18
-
17-18
-
17-18
-
17-18
-
17
-
16-17
-
16
-
15-16
-
15-16
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT FRL
|
Wales |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Levante |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT FRL
|
Áo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
Ajax Amsterdam |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCPAF
|
Trung Phi |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
WCPAF
|
Mali |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
Real Madrid |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Brentford |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
Real Madrid |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCPAF
|
Madagascar |
2 |
0 |
0 |
0
0
|