Thông tin
Dunkerque
Contract Period:
9
- PhápQuốc gia
-
30AGE
18/08/1996
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 72 kgCân nặng
- £0.4 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng hai Pháp
-
Hạng 2 Hà Lan
-
VĐQG Hà Lan
-
Liên đoàn Pháp
-
25-26
-
18-19
-
17-18
-
16-17
-
15-16
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
17-18
-
16-17
Thống kê cầu thủ
- 28/30GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 10/19GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/18GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 12/23GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0.5)Sút bóng
(OT)
- 4.5(2.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 32/32GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 1.59(0.47)Sút bóng
(OT)
- 19.84(12.63)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.97Chuyền bóng quan trọng
- 0.44Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0.13Cản bóng
- 1.28Đánh đầu
- 1.53Sai lầm
- 1.09Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 3.03Đánh đầu thành công
- 33/33GS/GP
- 0.33(0.09)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.09Kiến tạo
-
0.03
0.12
Thẻ phạt
- 2.18(0.52)Sút bóng
(OT)
- 24.12(14.85)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.67Chuyền bóng quan trọng
- 0.39Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.45Rê bóng
- 0.88Bị phạm lỗi
- 0.73Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.48Đánh đầu
- 2.09Sai lầm
- 1.21Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 4.58Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
FRA D2
|
Nancy |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D2
|
US Boulogne |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D2
|
Saint-Etienne |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
FRA D2
|
Stade Reims |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D2
|
Clermont Foot |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D2
|
Amiens SC |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
FRA D2
|
Pau FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D2
|
Montpellier |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRAC
|
Strasbourg |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
FRA D2
|
Stade Lavallois MFC |
1 |
1 |
0 |
0
0
|