Thông tin
CA Banfield
Contract Period:
77
- Chilê,ArgentinaQuốc gia
-
30AGE
05/04/1996
- -Vị trí
- 184 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.15 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Argentina
-
Cúp Argentina
-
VĐQG Uruguay
-
Hạng 2 Tây Ban Nha
-
VĐQG Chilê
-
26
-
16-17
-
16
-
26
-
25
-
24-25
-
24
-
23
-
22
-
21
-
20-21
-
19
-
18
Thống kê cầu thủ
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 2(1)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0.17(0.08)Sút bóng
(OT)
- 4.08(3.08)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.17Chuyền bóng quan trọng
- 0.17Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.75Rê bóng
- 0.08Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.08Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.67Đánh đầu
- 0.42Sai lầm
- 0.75Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.08Đánh đầu thành công
- 4/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0.13)Sút bóng
(OT)
- 8.88(5.63)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.88Rê bóng
- 0.88Bị phạm lỗi
- 0.75Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.13Đánh đầu
- 1.25Sai lầm
- 0.88Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.38Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/24GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/18GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 14/28GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/16GS/GP
- 0.19(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/7GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
URU D1
|
Racing Montevideo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
URU D1
|
CA Penarol |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
URU D1
|
Danubio FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
URU D1
|
Liverpool M. |
0 |
0 |
0 |
0
1
|