Thông tin
AEK Athens
Contract Period:
1
- Albania,Hy LạpQuốc gia
-
31AGE
19/03/1995
- -Vị trí
- 193 cmChiều cao
- 88 kgCân nặng
- £3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hy Lạp
-
Giao hữu quốc tế
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Europa Conference League
-
UEFA Nations League
-
Ngoại Hạng Anh
-
Euro 2024
-
Cúp FA
-
VĐQG Ý
-
Europa League
-
UEFA Champions League
-
Siêu cúp Ý
-
Cúp Ý
-
25-26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
20-22
-
20-21
-
20-21
-
19-21
-
19-20
-
19-20
-
19-20
-
18-19
-
18-19
-
18-19
-
18-19
-
17-18
-
17-18
-
17-18
-
17
-
16-17
-
16-17
-
15-17
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GRE D1
|
Panathinaikos |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
PAOK Saloniki |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
AE Kifisias |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
NK Publikum Celje |
0 |
0 |
0 |
0
1
|