Thông tin
FC Twente Enschede
Contract Period:
20
- Hà LanQuốc gia
-
25AGE
18/06/2001
- -Vị trí
- 181 cmChiều cao
- 72 kgCân nặng
- £3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hà Lan
-
Cúp QG Hà Lan
-
Giao hữu
-
Hạng 2 Tây Ban Nha
-
UEFA Champions League
-
Siêu cúp Hà Lan
-
25-26
-
23-24
-
21-22
-
20-21
-
25-26
-
25
-
24-25
-
23-24
-
23
Thống kê cầu thủ
- 27/32GS/GP
- 0.16(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.16
Thẻ phạt
- 1.75(0.56)Sút bóng
(OT)
- 33.03(26.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 1.19Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.31Rê bóng
- 0.44Bị phạm lỗi
- 0.81Phạm lỗi
- 0.94Cắt bóng
- 0.19Cản bóng
- 0.53Đánh đầu
- 1.06Sai lầm
- 1.34Tắc bóng
- 0.03Bẫy việt vị
- 1.22Đánh đầu thành công
- 3/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.89(0.11)Sút bóng
(OT)
- 13.11(9.78)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0.11Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0.11Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.67Đánh đầu
- 0.44Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.56Đánh đầu thành công
- 23/30GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 1.13(0.37)Sút bóng
(OT)
- 35.17(25.9)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.83Chuyền bóng quan trọng
- 1.97Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.07Chọc khe
- 0.27Rê bóng
- 0.6Bị phạm lỗi
- 1.03Phạm lỗi
- 1.07Cắt bóng
- 0.23Cản bóng
- 0.47Đánh đầu
- 0.87Sai lầm
- 1.3Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.97Đánh đầu thành công
- 4/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.78(0)Sút bóng
(OT)
- 32.33(28.22)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 1.89Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.67Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 0.44Phạm lỗi
- 1.67Cắt bóng
- 0.11Cản bóng
- 0.22Đánh đầu
- 0.56Sai lầm
- 1.44Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.56Đánh đầu thành công
- 3/3GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 34/39GS/GP
- 0.15(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0)Sút bóng
(OT)
- 15(13)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
HOL D1
|
Sparta Rotterdam |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
FC Utrecht |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
Telstar |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
Heracles Almelo |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOLC
|
Spakenburg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
Volendam |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
N.E.C. Nijmegen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
Heracles Almelo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
Fortuna Sittard |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D2
|
Zaragoza |
0 |
0 |
0 |
0
1
|