Thông tin
- Na UyQuốc gia
-
30AGE
11/08/1996
- -Vị trí
- 184 cmChiều cao
- 72 kgCân nặng
- £0.35 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Na Uy
-
Giao hữu
-
Cúp Na Uy
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
26
-
25
-
24
-
23
-
22
-
21
-
20
-
19
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
Thống kê cầu thủ
- 8/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 20/25GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 15/18GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 14/21GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 26/26GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 29/30GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 28/30GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.5Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 49(43)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 2Rê bóng
- 2Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 1.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 8/14GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 0.14(0)Sút bóng
(OT)
- 9.21(6.79)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.21Chuyền bóng quan trọng
- 0.29Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.71Rê bóng
- 0.29Bị phạm lỗi
- 0.57Phạm lỗi
- 0.36Cắt bóng
- 0.21Cản bóng
- 0.29Đánh đầu
- 0.79Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0.07Bẫy việt vị
- 0.29Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
NORC
|
Brann |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
NORC
|
Tromsdalen UIL |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Slavia Praha |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Bologna |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NOR D1
|
Rosenborg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Glasgow Rangers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NOR D1
|
Sandefjord |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
AEK Larnaca |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Hacken |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NOR D1
|
Viking |
0 |
0 |
0 |
0
1
|