Thông tin
Anderlecht
Contract Period:
11
- BỉQuốc gia
-
33AGE
29/03/1993
- -Vị trí
- 174 cmChiều cao
- 71 kgCân nặng
- £2.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bỉ
-
Cúp Bỉ
-
Europa League
-
Europa Conference League
-
VĐQG Đức
-
VĐQG Hà Lan
-
UEFA Champions League
-
UEFA Nations League
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
Euro 2024
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22
-
22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20-22
-
20-21
-
20-21
-
20-21
-
20
-
19-21
-
19-20
-
19-20
-
18-19
-
18-19
-
18
-
18
-
17-18
-
17
-
16-17
-
16-17
-
16-17
-
16
-
15-17
-
15-16
-
15-16
-
14-15
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
BEL D1
|
Saint Gilloise |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
BEL D1
|
Club Brugge |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
Cercle Brugge |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
Club Brugge |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Oud Heverlee Leuven |
1 |
1 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
Zulte Waregem |
2 |
1 |
0 |
0
0
|
|
BEL Cup
|
Gent |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
Sporting Charleroi |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
Royal Antwerp FC |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
BEL Cup
|
Genk |
0 |
1 |
0 |
0
0
|