Thông tin
Keflavik
Contract Period:
8
- IcelandQuốc gia
-
21AGE
12/03/2005
- -Vị trí
- -Chiều cao
- -Cân nặng
- £0.075 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 12/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 18/23GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ICE PR
|
Stjarnan Gardabaer |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ICE PR
|
KA Akureyri |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ICE PR
|
IA Akranes |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ICE PR
|
Breidablik |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ICE PR
|
IA Akranes |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ICE PR
|
KA Akureyri |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ICE PR
|
UMF Afturelding |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ICE LC
|
KR Reykjavik |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ICE LC
|
Leiknir Reykjavik |
1 |
0 |
0 |
0
0
|