Bảng A | |||
| Giờ | Đội bóng | FT | |
|---|---|---|---|
|
Nữ BK Hacken
Vaxjo (W)
|
3
0
|
||
|
Nữ Lidkopings FK
Nữ Kristianstads DFF
|
1
8
|
||
|
Nữ Lidkopings FK
2
Nữ BK Hacken
2
|
1
7
|
||
|
Nữ Kristianstads DFF
1
Vaxjo (W)
1 3
|
1
3
|
||
|
Vaxjo (W)
Nữ Lidkopings FK
2
|
6
1
|
||
|
Nữ BK Hacken
Nữ Kristianstads DFF
1
|
7
2
|
||
Bảng B | |||
| Giờ | Đội bóng | FT | |
|
Nữ Goteborg
Nữ Vittsjo GIK
|
0
5
|
||
|
Nữ Linkopings FC
Nữ FC Rosengard
2
|
4
4
|
||
|
Nữ Vittsjo GIK
1
Nữ FC Rosengard
|
0
3
|
||
|
Nữ Goteborg
Nữ Linkopings FC
|
0
8
|
||
|
Nữ FC Rosengard
Nữ Goteborg
2
|
13
0
|
||
|
Nữ Linkopings FC
1
Nữ Vittsjo GIK
|
0
0
|
||
Bảng C | |||
| Giờ | Đội bóng | FT | |
|
Nữ Hammarby
1
Nữ Djurgardens
1
|
0
0
|
||
|
Nữ AIK Solna
3
Nữ Orebro
2
|
2
1
|
||
|
Nữ AIK Solna
Nữ Hammarby
1
|
0
4
|
||
|
Nữ Orebro
1
Nữ Djurgardens
2
|
2
1
|
||
|
Nữ Djurgardens
Nữ AIK Solna
3
|
2
2
|
||
|
Nữ Hammarby
Nữ Orebro
1
|
5
2
|
||
Bảng D | |||
| Giờ | Đội bóng | FT | |
|
Nữ Umea FC
2
Nữ Brommapojkarna
1
|
2
1
|
||
|
Nữ Pitea IF
1
Nữ IK Uppsala
|
5
0
|
||
|
Nữ Umea FC
Nữ Pitea IF
2
|
0
3
|
||
|
Nữ Brommapojkarna
Nữ IK Uppsala
1
|
5
1
|
||
|
Nữ IK Uppsala
2
Nữ Umea FC
|
0
2
|
||
|
Nữ Pitea IF
1
Nữ Brommapojkarna
1
|
3
0
|
||

