| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| Tiền đạo | 18 | - | - | Thụy Sĩ |
| Tiền đạo | 18 | - | - | Thụy Sĩ |
| Tiền đạo | 18 | - | - | Thụy Sĩ |
| Tiền đạo | 17 | - | - | Thụy Sĩ |
| Tiền đạo | 16 | - | - | Thụy Sĩ |
| Tiền đạo | 16 | - | - | Thụy Sĩ |
| Tiền đạo | 17 | - | - | Thụy Sĩ |
| Tiền đạo | 18 | - | - | Thụy Sĩ |
| Tiền vệ | 18 | - | - | Thụy Sĩ |
| Tiền vệ | 18 | - | - | Thụy Sĩ |
| Tiền vệ | 18 | 182 cm | 72 kg | Thụy Sĩ |
| Tiền vệ | 17 | - | - | Thụy Sĩ |
| Tiền vệ | 19 | - | - | Thụy Sĩ |
| Tiền vệ | 17 | - | - | Thụy Sĩ |
| Tiền vệ | 16 | - | - | Thụy Sĩ |
| Tiền vệ | 18 | - | - | Thụy Sĩ |
| Tiền vệ | 17 | - | - | Thụy Sĩ |
| Tiền vệ | 17 | - | - | Thụy Sĩ |
| Hậu vệ | 17 | - | - | Thụy Sĩ |
| Hậu vệ | 16 | - | - | Thụy Sĩ |
| Hậu vệ | 16 | - | - | Thụy Sĩ |

