| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| Tiền đạo | 18 | - | - | Thụy Sĩ |
| Tiền đạo | 18 | - | - | Thụy Sĩ |
| Tiền đạo | 17 | 176 cm | 70 kg | Thụy Sĩ |
| Tiền đạo | 18 | 187 cm | 76 kg | Thụy Sĩ |
| Tiền đạo | 22 | - | - | Thụy Sĩ |
| Tiền đạo | 19 | 181 cm | - | Thụy Sĩ |
| Tiền đạo | 18 | 188 cm | 73 kg | Thụy Sĩ |
| Tiền đạo | 19 | - | - | Thụy Sĩ |
| Tiền đạo | 18 | - | - | Thụy Sĩ |
| Tiền vệ | 20 | 180 cm | - | Thụy Sĩ |
| Tiền vệ | 18 | - | - | Thụy Sĩ |
| Tiền vệ | 19 | - | - | Thụy Sĩ |
| Tiền vệ | 20 | - | - | Thụy Sĩ |
| Tiền vệ | 27 | 177 cm | - | Kosovo |
| Tiền vệ | 19 | - | - | Thụy Sĩ |
| Tiền vệ | 18 | - | - | Thụy Sĩ |
| Tiền vệ | 19 | - | - | Thụy Sĩ |
| Tiền vệ | 2025 | - | - | Thụy Sĩ |
| Tiền vệ | 18 | 180 cm | - | Thụy Sĩ |
| Tiền vệ | 19 | - | - | Thụy Sĩ |
| Tiền vệ | 18 | - | 72 kg | Thụy Sĩ |
| Tiền vệ | 18 | - | - | Thụy Sĩ |
| Tiền vệ | 19 | - | - | Thụy Sĩ |
| Hậu vệ | 17 | - | - | Thụy Sĩ |
| Hậu vệ | 20 | 190 cm | 78 kg | Thụy Sĩ |
| Hậu vệ | 18 | - | - | Thụy Sĩ |
| Hậu vệ | 18 | 186 cm | 76 kg | Thụy Sĩ |
| Hậu vệ | 18 | - | - | Thụy Sĩ |
| Hậu vệ | 20 | - | - | Thụy Sĩ |
| Hậu vệ | 18 | - | - | Thụy Sĩ |
| Hậu vệ | 19 | 180 cm | 71 kg | Thụy Sĩ |
| Hậu vệ | 19 | - | 86 kg | Thụy Sĩ |

