| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| Tiền đạo | 21 | 178 cm | - | Thụy Sĩ |
| Tiền đạo | 20 | 189 cm | 80 kg | Thụy Sĩ |
| Tiền đạo | 19 | 193 cm | 75 kg | Thụy Sĩ |
| Tiền đạo | 21 | 182 cm | 67 kg | Thụy Sĩ |
| Tiền đạo | 19 | - | - | Thụy Sĩ |
| Tiền đạo cánh phải | 22 | 182 cm | - | Thụy Sĩ |
| Tiền vệ | 20 | - | - | Thụy Sĩ |
| Tiền vệ | 20 | 180 cm | - | Thụy Sĩ |
| Tiền vệ | 21 | - | - | Thụy Sĩ |
| Tiền vệ | 20 | 180 cm | 70 kg | Thụy Sĩ |
| Tiền vệ | 21 | - | - | Thụy Sĩ |
| Tiền vệ | 20 | 189 cm | 80 kg | Thụy Sĩ |
| Tiền vệ | 20 | - | - | Thụy Sĩ |
| Tiền vệ | 20 | 187 cm | - | Thụy Sĩ |
| Hậu vệ | 19 | - | - | Thụy Sĩ |
| Hậu vệ | 19 | 185 cm | 75 kg | Thụy Sĩ |
| Hậu vệ | 20 | - | - | Thụy Sĩ |
| Hậu vệ | 20 | 183 cm | - | Thụy Sĩ |
| Hậu vệ | 20 | 177 cm | - | Thụy Sĩ |
| Hậu vệ | 20 | - | - | Thụy Sĩ |
| Hậu vệ | 20 | 187 cm | - | Thụy Sĩ |
| Hậu vệ | 20 | 189 cm | - | Thụy Sĩ |
| Hậu vệ | 21 | 181 cm | - | Thụy Sĩ |
| Thủ môn | 20 | 186 cm | - | Thụy Sĩ |
| Thủ môn | 20 | 188 cm | 80 kg | Thụy Sĩ |

