Thông tin
- Bồ Đào NhaQuốc gia
-
25AGE
27/03/2001
- -Vị trí
- 184 cmChiều cao
- 78 kgCân nặng
- £1.3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bỉ
-
Cúp Bỉ
-
Europa Conference League
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
Thống kê cầu thủ
- 32/35GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.11Kiến tạo
-
0
0.26
Thẻ phạt
- 0.6(0.11)Sút bóng
(OT)
- 37.6(29.06)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.6Chuyền bóng quan trọng
- 3.26Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.6Rê bóng
- 0.8Bị phạm lỗi
- 0.57Phạm lỗi
- 0.97Cắt bóng
- 0.03Cản bóng
- 0.6Đánh đầu
- 0.71Sai lầm
- 1.09Tắc bóng
- 0.06Bẫy việt vị
- 0.49Đánh đầu thành công
- 13/26GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 1.12(0.31)Sút bóng
(OT)
- 20.35(15.31)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.85Chuyền bóng quan trọng
- 1.23Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.42Rê bóng
- 0.38Bị phạm lỗi
- 0.38Phạm lỗi
- 0.12Cắt bóng
- 0.19Cản bóng
- 0.35Đánh đầu
- 0.62Sai lầm
- 1.04Tắc bóng
- 0.08Bẫy việt vị
- 0.23Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 27/29GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 1.07(0.31)Sút bóng
(OT)
- 30.93(22.93)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.72Chuyền bóng quan trọng
- 2.45Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.9Rê bóng
- 0.55Bị phạm lỗi
- 0.45Phạm lỗi
- 0.97Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.66Đánh đầu
- 1.72Sai lầm
- 1.21Tắc bóng
- 0.21Bẫy việt vị
- 0.59Đánh đầu thành công
- 8/25GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.12
Thẻ phạt
- 0.56(0.2)Sút bóng
(OT)
- 12.2(8.84)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.28Chuyền bóng quan trọng
- 0.84Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.44Rê bóng
- 0.2Bị phạm lỗi
- 0.48Phạm lỗi
- 0.48Cắt bóng
- 0.04Cản bóng
- 0.36Đánh đầu
- 0.72Sai lầm
- 0.56Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.56Đánh đầu thành công
- 4/15GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.33
Thẻ phạt
- 0.33(0.13)Sút bóng
(OT)
- 10.33(7.73)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.27Chuyền bóng quan trọng
- 0.8Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.27Rê bóng
- 0.27Bị phạm lỗi
- 0.73Phạm lỗi
- 0.13Cắt bóng
- 0.07Cản bóng
- 0.4Đánh đầu
- 0.8Sai lầm
- 0.73Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
BEL D1
|
Genk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Anderlecht |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Club Brugge |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
FC Dender |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
KV Mechelen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Anderlecht |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL Cup
|
Anderlecht |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Club Brugge |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Genk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Zulte Waregem |
0 |
0 |
0 |
0
1
|