Thông tin
NK Rijeka
Contract Period:
26
- Bồ Đào NhaQuốc gia
-
26AGE
24/12/2000
- -Vị trí
- 170 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £2.8 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Croatia
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
Europa Conference League
-
VĐQG Hà Lan
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
VĐQG Đức
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
23-24
-
23-24
-
21-22
-
20-21
Thống kê cầu thủ
- 28/30GS/GP
- 0.23(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.3Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.4(0.2)Sút bóng
(OT)
- 26.1(23.1)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.6Chuyền bóng quan trọng
- 1.6Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.3Rê bóng
- 0.2Bị phạm lỗi
- 0.1Phạm lỗi
- 0.4Cắt bóng
- 0.1Cản bóng
- 0.2Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.4Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 6/20GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.6(0.2)Sút bóng
(OT)
- 26.4(23.4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.3Chuyền bóng quan trọng
- 1.65Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.25Bị phạm lỗi
- 0.1Phạm lỗi
- 0.15Cắt bóng
- 0.15Cản bóng
- 0.2Đánh đầu
- 0.25Sai lầm
- 0.7Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.1Đánh đầu thành công
- 2/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/26GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.38(0.15)Sút bóng
(OT)
- 21.96(19)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.42Chuyền bóng quan trọng
- 1.31Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.08Chọc khe
- 0.15Rê bóng
- 0.42Bị phạm lỗi
- 0.08Phạm lỗi
- 0.42Cắt bóng
- 0.12Cản bóng
- 0.15Đánh đầu
- 0.27Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 15.5(12)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.5Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
NK Bravo |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
CRO D1
|
Dinamo Zagreb |
0 |
2 |
0 |
0
1
|
|
CRO D1
|
Istra 1961 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CRO Cup
|
Hajduk Split |
0 |
1 |
0 |
0
1
|
|
CRO D1
|
NK Lokomotiva Zagreb |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CRO D1
|
NK Varteks Varazdin |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CRO D1
|
Slaven Belupo Koprivnica |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CRO D1
|
Istra 1961 |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
CRO D1
|
Gorica |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CRO Cup
|
NK Maksimir |
1 |
0 |
0 |
0
0
|