Thông tin
- Bồ Đào NhaQuốc gia
-
22AGE
26/12/2004
- -Vị trí
- 196 cmChiều cao
- 85 kgCân nặng
- £15 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ý
-
Cúp Ý
-
Giao hữu
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
25
-
24-25
Thống kê cầu thủ
- 36/37GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.19
Thẻ phạt
- 0.54(0.11)Sút bóng
(OT)
- 35.89(31.38)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.05Chuyền bóng quan trọng
- 1.78Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.03Rê bóng
- 1.08Bị phạm lỗi
- 0.78Phạm lỗi
- 1.22Cắt bóng
- 0.57Cản bóng
- 0.24Đánh đầu
- 0.11Sai lầm
- 1.7Tắc bóng
- 0.78Bẫy việt vị
- 3.35Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 20(17.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.5Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 1Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.5Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/11GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.18
Thẻ phạt
- 0.36(0.09)Sút bóng
(OT)
- 35.18(29.09)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.09Chuyền bóng quan trọng
- 3.27Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.18Rê bóng
- 0.73Bị phạm lỗi
- 1.18Phạm lỗi
- 1.91Cắt bóng
- 0.91Cản bóng
- 0.27Đánh đầu
- 0.27Sai lầm
- 1.73Tắc bóng
- 0.36Bẫy việt vị
- 2.73Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ITA D1
|
Genoa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
US Sassuolo Calcio |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Fiorentina |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Inter Milan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Torino |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Lazio |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Lecce |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
UEFA U21Q
|
U21 Cộng hòa Séc |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Cagliari |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
FC Famalicao |
0 |
0 |
0 |
0
1
|