Thông tin
AE Kifisias
Contract Period:
48
- Bồ Đào NhaQuốc gia
-
27AGE
13/12/1999
- -Vị trí
- 174 cmChiều cao
- 66 kgCân nặng
- £0.9 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
Liên đoàn Bồ Đào Nha
Thống kê cầu thủ
- 17/28GS/GP
- 0.04(0.04)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 0.79(0.25)Sút bóng
(OT)
- 19.07(14.54)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.36Chuyền bóng quan trọng
- 1.32Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.46Rê bóng
- 0.71Bị phạm lỗi
- 1.14Phạm lỗi
- 0.61Cắt bóng
- 0.21Cản bóng
- 0.29Đánh đầu
- 0.71Sai lầm
- 1.46Tắc bóng
- 0.21Bẫy việt vị
- 0.43Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
POR D1
|
Sporting CP |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
CD Nacional |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
FC Arouca |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
Casa Pia AC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
FC Porto |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
Vitoria Guimaraes |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
PORLC
|
SL Benfica |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
GD Estoril-Praia |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
POR D1
|
SL Benfica |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D2
|
UD Oliveirense |
0 |
0 |
0 |
0
1
|