Thông tin
Teraktor-Sazi
Contract Period:
7
- CroatiaQuốc gia
-
31AGE
18/03/1995
- -Vị trí
- 176 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.45 TriệuGiá trị ước tính
-
AFC Champions League
-
Europa Conference League
-
VĐQG Hà Lan
-
Europa League
-
2025-2026
-
2023-2024
-
2022-2023
-
2021-2022
-
2020-2021
-
2020-2021
Thống kê cầu thủ
- 7/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 17(4)Sút bóng
(OT)
- 366(320)Chuyền bóng
(Thành công)
- 8Chuyền bóng quan trọng
- 17Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 2Rê bóng
- 6Bị phạm lỗi
- 2Phạm lỗi
- 12Cắt bóng
- 4Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 8Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 4Đánh đầu thành công
- 0/6GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/19GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
1
1
Thẻ phạt
- 20(5)Sút bóng
(OT)
- 351(293)Chuyền bóng
(Thành công)
- 6Chuyền bóng quan trọng
- 16Chuyền dài chuẩn sắc
- 3Chọc khe
- 8Rê bóng
- 4Bị phạm lỗi
- 8Phạm lỗi
- 9Cắt bóng
- 1Cản bóng
- 9Đánh đầu
- 15Sai lầm
- 17Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 5Đánh đầu thành công
- 33/33GS/GP
- 5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 2Kiến tạo
-
0
2
Thẻ phạt
- 58(20)Sút bóng
(OT)
- 1009(826)Chuyền bóng
(Thành công)
- 22Chuyền bóng quan trọng
- 27Chuyền dài chuẩn sắc
- 5Chọc khe
- 33Rê bóng
- 36Bị phạm lỗi
- 14Phạm lỗi
- 19Cắt bóng
- 5Cản bóng
- 35Đánh đầu
- 62Sai lầm
- 37Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 14Đánh đầu thành công
- 19/19GS/GP
- 2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 18(10)Sút bóng
(OT)
- 754(636)Chuyền bóng
(Thành công)
- 15Chuyền bóng quan trọng
- 25Chuyền dài chuẩn sắc
- 1Chọc khe
- 28Rê bóng
- 31Bị phạm lỗi
- 8Phạm lỗi
- 22Cắt bóng
- 3Cản bóng
- 21Đánh đầu
- 24Sai lầm
- 21Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 13Đánh đầu thành công
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
1
Thẻ phạt
- 3(0)Sút bóng
(OT)
- 89(77)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 4Rê bóng
- 5Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 7Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 5Đánh đầu
- 3Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ACLE
|
Teraktor-Sazi |
0 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ACLE
|
Al-Gharafa |
0 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ACLE
|
Teraktor-Sazi |
0 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ACLE
|
Teraktor-Sazi |
0 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ACLE
|
Nasaf Qarshi |
0 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ACLE
|
Teraktor-Sazi |
0 |
0 |
0 |
0
0
|