| Tên | ||
|---|---|---|
| David Frans Gegerfelt | ||
| Olle Ekelund | ||
| Liam Norman | ||
| Ludvig Fransson | ||
| Max Persson | ||
| Mikael Axelsson | ||
| Nils Liljebo | ||
| Theodor Liden | ||
| Johannes Lindstrom | ||
| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| Tiền đạo | 21 | - | - | Thụy Điển |
| Tiền vệ | 21 | - | - | Thụy Điển |
| Tiền vệ | 21 | - | - | Thụy Điển |
| Tiền vệ | 23 | - | - | Thụy Điển |
| Tiền vệ | 22 | - | - | Thụy Điển |
| Tiền vệ | 28 | - | - | Thụy Điển |
| Tiền vệ | 27 | - | - | Thụy Điển |
| Tiền vệ | 26 | - | - | Thụy Điển |
| Tiền vệ | 2025 | - | - | Thụy Điển |

