Thông tin
RB Leipzig
Contract Period:
27
- Pháp,SenegalQuốc gia
-
20AGE
08/08/2006
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- 73 kgCân nặng
- £5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
Toulon Tournament
-
Hạng hai Pháp
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
23-24
Thống kê cầu thủ
- 2/18GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 0.5(0.17)Sút bóng
(OT)
- 5.83(4.94)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.11Chuyền bóng quan trọng
- 0.11Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.06Chọc khe
- 0.56Rê bóng
- 0.17Bị phạm lỗi
- 0.22Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.06Cản bóng
- 0.22Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0.22Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.22Đánh đầu thành công
- 1/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.13Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 0.63(0.13)Sút bóng
(OT)
- 6(5.13)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.38Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.63Rê bóng
- 0.25Bị phạm lỗi
- 0.38Phạm lỗi
- 0.13Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.38Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.13Đánh đầu thành công
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/5GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 12/20GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/16GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GER D1
|
Werder Bremen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Union Berlin |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MR Tourn
|
U23 Saudi Arabia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MR Tourn
|
Mali U20 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
VfB Stuttgart |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Monchengladbach |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA U19
|
U19 Latvia |
0 |
1 |
0 |
0
1
|