| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 36 | 186 cm | 70 kg | Argentina |
| Tiền đạo | 21 | - | - | Mexico |
| Tiền đạo trung tâm | 40 | 187 cm | 84 kg | Pháp |
| Tiền đạo trung tâm | 31 | 182 cm | 75 kg | Uruguay |
| Tiền đạo trung tâm | 27 | 181 cm | - | Mexico |
| Tiền đạo cánh trái | 22 | 168 cm | 64 kg | Canada |
| Tiền đạo cánh trái | 21 | 155 cm | - | Mexico |
| Tiền đạo cánh phải | 31 | 171 cm | 70 kg | Argentina |
| Tiền đạo cánh phải | 26 | 168 cm | - | Mexico |
| Tiền đạo cánh phải | 25 | 180 cm | - | Mexico |
| Tiền vệ | 19 | - | - | Brazil |
| Tiền vệ | 17 | - | - | Mexico |
| Tiền vệ | 21 | - | - | Mexico |
| Tiền vệ | 19 | - | - | Mexico |
| Hậu vệ | 27 | 183 cm | - | Mexico |
| Hậu vệ trung tâm | 28 | 187 cm | - | Mexico |
| Hậu vệ trung tâm | 30 | 182 cm | - | Mexico |
| Hậu vệ trung tâm | 27 | 190 cm | - | Brazil |
| Hậu vệ trung tâm | 23 | 183 cm | - | Mexico |
| Tiền vệ trung tâm | 34 | 175 cm | - | Mexico |
| Tiền vệ trung tâm | 31 | 168 cm | 69 kg | Uruguay |
| Hậu vệ cánh trái | 27 | 178 cm | - | Mỹ |
| Hậu vệ cánh trái | 25 | 175 cm | - | Mexico |
| Hậu vệ cánh trái | 28 | 179 cm | - | Mexico |
| Hậu vệ cánh trái | 29 | 175 cm | 73 kg | Mexico |
| Hậu vệ cánh phải | 26 | 165 cm | - | Mexico |
| Hậu vệ cánh phải | 27 | 180 cm | - | Mexico |
| Tiền vệ tấn công | 29 | 175 cm | - | Argentina |
| Tiền vệ phòng ngự | 25 | 181 cm | 69 kg | Uruguay |
| Tiền vệ phòng ngự | 24 | 180 cm | - | Mexico |
| Tiền vệ phòng ngự | 26 | 181 cm | - | Brazil |
| Thủ môn | 40 | 191 cm | 86 kg | Argentina |
| Thủ môn | 22 | 191 cm | - | Mỹ |
| Thủ môn | 37 | 183 cm | 97 kg | Mexico |

