Thông tin
Synot Slovacko
Contract Period:
-
26
- Bắc MacedoniaQuốc gia
-
30AGE
04/03/1996
- -Vị trí
- 179 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.35 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Séc
-
Europa League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Europa Conference League
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Ba Lan
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
21-22
-
20-22
-
19-21
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CZE D1
|
Lisen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZE D1
|
MFK Karvina |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
INT CF
|
Philadelphia Union |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
WCPEU
|
Wales |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT FRL
|
Latvia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D1
|
Pardubice |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCPEU
|
Bỉ |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Fiorentina |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D1
|
Hradec Kralove |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Pogon Szczecin |
1 |
0 |
0 |
0
0
|