Thông tin
Manchester City
Contract Period:
4
- Hà LanQuốc gia
-
28AGE
29/07/1998
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- 73 kgCân nặng
- £50 TriệuGiá trị ước tính
-
Ngoại Hạng Anh
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
UEFA Champions League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Siêu cúp Ý
-
FIFA Club World Cup
-
VĐQG Ý
-
Cúp Ý
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
Europa League
-
VĐQG Hà Lan
-
Europa Conference League
-
25-26
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
17-18
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT FRL
|
Na Uy |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LC
|
Newcastle United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG FAC
|
Exeter City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG PR
|
Chelsea FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG PR
|
Nottingham Forest |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG PR
|
West Ham United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG PR
|
Fulham |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
WCPEU
|
Lithuania |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG PR
|
Aston Villa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCPEU
|
Malta |
1 |
0 |
0 |
0
0
|