Thông tin
Red Bull Salzburg
Contract Period:
21
- ĐứcQuốc gia
-
21AGE
06/03/2005
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £2.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Áo
-
Hạng hai Đức
-
Cúp Áo
-
Giao hữu
-
VĐQG Đức
-
Europa League
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
23-24
Thống kê cầu thủ
- 13/13GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 9/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.09Kiến tạo
-
0
0.09
Thẻ phạt
- 0.73(0)Sút bóng
(OT)
- 31.64(23.36)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.55Chuyền bóng quan trọng
- 1.91Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.73Rê bóng
- 0.82Bị phạm lỗi
- 0.82Phạm lỗi
- 0.55Cắt bóng
- 0.55Cản bóng
- 0.36Đánh đầu
- 0.73Sai lầm
- 1.64Tắc bóng
- 0.27Bẫy việt vị
- 0.09Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 0.25(0.25)Sút bóng
(OT)
- 22(18.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.13Chuyền bóng quan trọng
- 1.13Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.13Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.25Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.13Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 0.63Đánh đầu
- 0.38Sai lầm
- 2.13Tắc bóng
- 0.25Bẫy việt vị
- 0.25Đánh đầu thành công
- 12/14GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0.21
Thẻ phạt
- 0.36(0.21)Sút bóng
(OT)
- 40.79(34.71)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.21Chuyền bóng quan trọng
- 1.57Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.43Rê bóng
- 0.57Bị phạm lỗi
- 0.93Phạm lỗi
- 0.64Cắt bóng
- 0.21Cản bóng
- 0.43Đánh đầu
- 0.71Sai lầm
- 1.21Tắc bóng
- 0.36Bẫy việt vị
- 0.36Đánh đầu thành công
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.33(0)Sút bóng
(OT)
- 7.33(6.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 6/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 43.38(39.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.13Chuyền bóng quan trọng
- 0.88Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.13Rê bóng
- 0.63Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 1Cản bóng
- 0.13Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0.25Bẫy việt vị
- 0.38Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
AUT D1
|
Sturm Graz |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Hertha BSC Berlin |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Koln |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
SV Elversberg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
SSV Jahn Regensburg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Darmstadt |
1 |
0 |
0 |
0
0
|