Thông tin
- Hà LanQuốc gia
-
28AGE
02/10/1998
- -Vị trí
- 194 cmChiều cao
- 80 kgCân nặng
- £0.45 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Đan Mạch
-
Cúp Đan Mạch
-
League 1 Đan Mạch
-
VĐQG Hà Lan
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
18-19
-
17-18
Thống kê cầu thủ
- 16/23GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/3GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.4(0.2)Sút bóng
(OT)
- 4.2(2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.2Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.2Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.4Sai lầm
- 0.2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.6Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 1(0)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
DEN SASL
|
Midtjylland |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN SASL
|
Vejle |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
DEN SASL
|
Randers FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN SASL
|
Fredericia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DAN Cup
|
AC Horsens |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN D1
|
Hvidovre IF |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN D1
|
Odense BK |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN D1
|
Hvidovre IF |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN D1
|
AC Horsens |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN D1
|
AC Horsens |
0 |
1 |
0 |
0
0
|