Thông tin
Monchengladbach
Contract Period:
11
- ĐứcQuốc gia
-
31AGE
31/08/1995
- -Vị trí
- 194 cmChiều cao
- 85 kgCân nặng
- £10 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
UEFA Nations League
-
Hạng hai Đức
-
VĐQG Bỉ
-
Europa League
-
Đức 3. Liga
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
18-19
-
17-18
-
25-26
-
24-25
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
20-21
-
20-21
-
19-20
-
16-17
-
15-16
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GER D1
|
Hoffenheim |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA NL
|
Ý |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA NL
|
Ý |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Werder Bremen |
1 |
0 |
0 |
1
1
|
|
GER D1
|
Augsburg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Union Berlin |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Eintracht Frankfurt |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
VfB Stuttgart |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Bochum |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Bayer Leverkusen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|