Thông tin
Roda JC Kerkrade
Contract Period:
18
- ĐứcQuốc gia
-
25AGE
22/02/2001
- -Vị trí
- 175 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.275 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Hà Lan
-
Hạng hai Đức
Thống kê cầu thủ
- 10/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.1Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 1.2(0.5)Sút bóng
(OT)
- 34.9(27.1)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.9Chuyền bóng quan trọng
- 1.2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.4Rê bóng
- 0.9Bị phạm lỗi
- 0.8Phạm lỗi
- 0.8Cắt bóng
- 0.4Cản bóng
- 0.2Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 3.3Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.2Đánh đầu thành công
- 13/16GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 3(3)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
1
Thẻ phạt
- 2(1)Sút bóng
(OT)
- 20(12)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 2Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 1Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 3Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
HOL D2
|
Emmen |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
HOL D2
|
Jong PSV Eindhoven |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D2
|
SBV Excelsior |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D2
|
MVV Maastricht |
0 |
0 |
0 |
0
1
|