Thông tin
FC Gomel
Contract Period:
11
- BelarusQuốc gia
-
20AGE
27/11/2006
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Belarus
-
Cúp Belarusian
Thống kê cầu thủ
- 13/14GS/GP
- 0.57(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 19/30GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/13GS/GP
- 0.15(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
BLR D1
|
Dnepr Mogilev |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BLR D1
|
Dinamo Minsk |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT FRL
|
U21 Kazakhstan |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BLR D1
|
Dinamo Brest |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BLR D1
|
FC Torpedo Zhodino |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BLR D1
|
FC Belshina Babruisk |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BLR D1
|
Slavia Mozyr |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BLR D1
|
Naftan Novopolock |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BLR D1
|
FK Vitebsk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
FC Iskra Smolensk |
1 |
0 |
0 |
0
0
|