Thông tin
Standard Liege
Contract Period:
59
- Pháp,CameroonQuốc gia
-
27AGE
20/07/1999
- -Vị trí
- 177 cmChiều cao
- 68 kgCân nặng
- £2.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bỉ
-
Hạng hai Pháp
-
VĐQG Slovenia
-
VĐQG Đan Mạch
-
VĐQG Pháp
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
20-21
-
19-20
Thống kê cầu thủ
- 11/30GS/GP
- 0.13(0.03)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0.03
0.03
Thẻ phạt
- 0.77(0.3)Sút bóng
(OT)
- 7.03(4.47)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.13Chuyền bóng quan trọng
- 0.03Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.27Rê bóng
- 0.4Bị phạm lỗi
- 0.23Phạm lỗi
- 0.03Cắt bóng
- 0.03Cản bóng
- 0.73Đánh đầu
- 0.7Sai lầm
- 0.2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.7Đánh đầu thành công
- 30/31GS/GP
- 0.55(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0.25(0)Sút bóng
(OT)
- 2.88(1.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.13Rê bóng
- 0.38Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.38Sai lầm
- 0.13Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.63Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
Verlaine |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
Westerlo |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
Royal Antwerp FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
Westerlo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
St.-Truidense VV |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
BEL D1
|
Cercle Brugge |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL Cup
|
FC Dender |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Gent |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D2
|
Metz |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D2
|
Caen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|