Thông tin
Los Angeles FC
Contract Period:
11
- Mỹ,ĐứcQuốc gia
-
27AGE
04/01/1999
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- 74 kgCân nặng
- £3 TriệuGiá trị ước tính
-
MLS Mỹ
-
Giải Vô địch CONCACAF
-
FIFA Club World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
NCAL Cup
-
Cup Mỹ Mở rộng
-
Hạng hai Đức
-
VĐQG Đức
-
Audi Cup
-
International Champions Cup
-
26
-
25
-
24
-
23
-
26
-
25
-
25
-
25
-
25
-
24
-
24
-
23
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
17
-
16
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
MLS
|
Seattle Sounders |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CNCF CHL
|
Toluca |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MLS
|
Minnesota United FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
San Jose Earthquakes |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
Austin FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CNCF CHL
|
Real Espana |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MLS
|
Austin FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
Austin FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
Real Salt Lake |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
Los Angeles Galaxy |
0 |
0 |
0 |
0
1
|