Thông tin
FK Aktobe
Contract Period:
27
- KazakhstanQuốc gia
-
37AGE
01/05/1989
- -Vị trí
- 172 cmChiều cao
- 63 kgCân nặng
- £0.15 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Kazakhstan
-
Europa Conference League
-
Euro 2024
-
UEFA Nations League
-
Giao hữu quốc tế
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
26
-
25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22
-
21-22
-
20-22
-
16
-
14-16
Thống kê cầu thủ
- 14/15GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/11GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 0.4(0.2)Sút bóng
(OT)
- 11.2(6.8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.4Chuyền bóng quan trọng
- 0.6Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.2Chọc khe
- 0.2Rê bóng
- 0.2Bị phạm lỗi
- 0.8Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.2Đánh đầu
- 1.2Sai lầm
- 0.8Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.4Đánh đầu thành công
- 2/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 14(8.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.75Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.25Bị phạm lỗi
- 1.5Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0.75Sai lầm
- 1.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 17(8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.33
Thẻ phạt
- 0.67(0)Sút bóng
(OT)
- 29(16.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.33Chuyền bóng quan trọng
- 1.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 2Phạm lỗi
- 0.67Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 2Đánh đầu
- 3.67Sai lầm
- 0.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
KAZ PR
|
Okzhetpes |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KAZ PR
|
Kyzylzhar Petropavlovsk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KAZ PR
|
Tobol Kostanay |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Banik Ostrava |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KAZ PR
|
Kaisar Kyzylorda |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
KAZ PR
|
Ordabasy |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KAZ PR
|
FK Aktobe |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
KAZ PR
|
Ulytau Zhezkazgan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KAZ C
|
FC Astana |
0 |
0 |
0 |
0
1
|