Thông tin
Panathinaikos
Contract Period:
21
- CroatiaQuốc gia
-
31AGE
28/11/1995
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- 83 kgCân nặng
- £2.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hy Lạp
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
Cúp Hy Lạp
-
Europa Conference League
-
VĐQG Nga
-
UEFA Nations League
-
VĐQG Đức
-
Giao hữu quốc tế
-
Euro 2024
-
FIFA World Cup
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
20-22
-
20-21
-
20-21
-
20
-
19-21
-
19-20
-
19
-
18-19
-
18-19
-
18-19
-
18
-
18
-
17-18
-
16-17
-
16-17
-
16
-
15-17
-
15-16
-
15-16
-
14-16
-
14-15
-
14-15
-
14
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GRE D1
|
OFI Crete |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GRE D1
|
OFI Crete |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
AEK Athens |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Panserraikos |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Panserraikos |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GRE D1
|
PAOK Saloniki |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GRE Cup
|
Atromitos Athens |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
PAOK Saloniki |
1 |
0 |
0 |
0
0
|