Thông tin
NK Maribor
Contract Period:
7
- SloveniaQuốc gia
-
23AGE
20/04/2003
- -Vị trí
- 184 cmChiều cao
- 74 kgCân nặng
- £0.8 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Slovenia
-
VĐQG Áo
-
Euro U21
-
Hạng 2 Ý
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Ý
-
Europa Conference League
-
25-26
-
25-26
-
25
-
23-24
-
23
-
22-23
-
21-22
Thống kê cầu thủ
- 13/15GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.4(0.47)Sút bóng
(OT)
- 11.6(9.2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0.2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.73Rê bóng
- 0.93Bị phạm lỗi
- 0.73Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.07Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.4Đánh đầu thành công
- 10/15GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.22(0.11)Sút bóng
(OT)
- 5.78(4.22)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0.22Bị phạm lỗi
- 0.11Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.89Đánh đầu
- 0.56Sai lầm
- 1.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.22Đánh đầu thành công
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SLO D1
|
NK Bravo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SLO D1
|
NK Primorje |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUT D1
|
Wolfsberger AC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT D1
|
Rapid Wien |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT D1
|
Austria Wien |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUT D1
|
LASK Linz |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUT D1
|
Rheindorf Altach |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUT D1
|
TSV Hartberg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUT D1
|
Austria Wien |
1 |
0 |
0 |
0
0
|