Tobias Fjeld Gulliksen info
Thông tin
U21 Na Uy
Contract Period:
17
- Na UyQuốc gia
-
23AGE
09/07/2003
- -Vị trí
- 177 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Áo
-
Giao hữu
-
Cúp Áo
-
Europa Conference League
-
VĐQG Thụy Điển
-
VĐQG Na Uy
-
Giao hữu quốc tế
-
25-26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23
-
23
-
22
-
21
-
20
Thống kê cầu thủ
- 11/24GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.17(0.17)Sút bóng
(OT)
- 6(4.17)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.17Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 16/18GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 12/12GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 22/26GS/GP
- 0.19(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 16/23GS/GP
- 0.22(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 16/22GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 23/27GS/GP
- 0.19(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
Pardubice |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT D1
|
TSV Hartberg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT D1
|
Sturm Graz |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
CS Universitatea Craiova |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT D1
|
Sturm Graz |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT D1
|
Red Bull Salzburg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT CUP
|
SV Oberwart |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D1
|
AIK Solna |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D1
|
IFK Norrkoping |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D1
|
Halmstads |
0 |
0 |
0 |
0
1
|