Thông tin
Sparta Rotterdam
Contract Period:
9
- Na UyQuốc gia
-
29AGE
30/08/1997
- -Vị trí
- 196 cmChiều cao
- 85 kgCân nặng
- £3.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hà Lan
-
Cúp QG Hà Lan
-
VĐQG Đan Mạch
-
VĐQG Na Uy
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
25-26
-
23-24
-
22
-
21
-
20
-
19
-
18
Thống kê cầu thủ
- 34/34GS/GP
- 0.35(0.09)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.15Kiến tạo
-
0
0.12
Thẻ phạt
- 2.12(0.79)Sút bóng
(OT)
- 21.71(12.82)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.44Chuyền bóng quan trọng
- 0.24Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.26Rê bóng
- 1.65Bị phạm lỗi
- 0.85Phạm lỗi
- 0.24Cắt bóng
- 0.06Cản bóng
- 0.56Đánh đầu
- 1.47Sai lầm
- 0.56Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 6.91Đánh đầu thành công
- 32/33GS/GP
- 0.3(0.06)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 2.85(1.06)Sút bóng
(OT)
- 19.03(11.24)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.94Chuyền bóng quan trọng
- 0.15Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.3Rê bóng
- 1.58Bị phạm lỗi
- 0.7Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.09Cản bóng
- 0.55Đánh đầu
- 1.73Sai lầm
- 0.39Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 7.09Đánh đầu thành công
- 30/32GS/GP
- 0.41(0.09)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.28Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 2.75(1.5)Sút bóng
(OT)
- 20.94(12.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.97Chuyền bóng quan trọng
- 0.19Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 1.25Bị phạm lỗi
- 0.75Phạm lỗi
- 0.09Cắt bóng
- 0.09Cản bóng
- 0.72Đánh đầu
- 1.78Sai lầm
- 0.41Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 7.19Đánh đầu thành công
- 38/38GS/GP
- 0.34(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.13Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 2.53(1.03)Sút bóng
(OT)
- 20.37(10.82)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.68Chuyền bóng quan trọng
- 0.21Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.05Chọc khe
- 0.39Rê bóng
- 1.29Bị phạm lỗi
- 0.66Phạm lỗi
- 0.21Cắt bóng
- 0.08Cản bóng
- 0.74Đánh đầu
- 1.66Sai lầm
- 0.39Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 7.82Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 13/15GS/GP
- 0.4(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 17/29GS/GP
- 0.28(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/20GS/GP
- 0.15(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/21GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/18GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
HOL D1
|
Go Ahead Eagles |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
Volendam |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
Fortuna Sittard |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
Heracles Almelo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
Volendam |
0 |
1 |
0 |
0
1
|
|
HOLC
|
Willem II |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
N.E.C. Nijmegen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
AZ Alkmaar |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOLC
|
FC Groningen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
Telstar |
1 |
0 |
0 |
0
1
|