Thông tin
FC Magdeburg
Contract Period:
-
5
- ĐứcQuốc gia
-
32AGE
08/07/1994
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- 83 kgCân nặng
- £0.6 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng hai Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
18-19
-
25-26
Thống kê cầu thủ
- 22/25GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.24
Thẻ phạt
- 0.16(0)Sút bóng
(OT)
- 52.76(49.56)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.2Chuyền bóng quan trọng
- 3.72Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.08Rê bóng
- 0.2Bị phạm lỗi
- 0.72Phạm lỗi
- 0.72Cắt bóng
- 0.36Cản bóng
- 0.12Đánh đầu
- 0.12Sai lầm
- 1.28Tắc bóng
- 0.16Bẫy việt vị
- 1.56Đánh đầu thành công
- 10/15GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0.13(0)Sút bóng
(OT)
- 39.67(35.87)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.13Chuyền bóng quan trọng
- 2.2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0.27Bị phạm lỗi
- 1.2Phạm lỗi
- 0.67Cắt bóng
- 0.6Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.53Sai lầm
- 1.27Tắc bóng
- 0.13Bẫy việt vị
- 1.07Đánh đầu thành công
- 22/25GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.24
Thẻ phạt
- 0.36(0.04)Sút bóng
(OT)
- 59.8(54.24)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.16Chuyền bóng quan trọng
- 3.64Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.08Rê bóng
- 0.32Bị phạm lỗi
- 0.72Phạm lỗi
- 0.72Cắt bóng
- 0.64Cản bóng
- 0.24Đánh đầu
- 0.4Sai lầm
- 1.04Tắc bóng
- 0.4Bẫy việt vị
- 1.48Đánh đầu thành công
- 14/16GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 0.44(0.06)Sút bóng
(OT)
- 62.06(54.94)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.13Chuyền bóng quan trọng
- 3.44Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.13Rê bóng
- 0.06Bị phạm lỗi
- 0.81Phạm lỗi
- 0.56Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 0.19Đánh đầu
- 0.25Sai lầm
- 1.13Tắc bóng
- 0.44Bẫy việt vị
- 2.31Đánh đầu thành công
- 28/29GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.03
0.17
Thẻ phạt
- 0.28(0.03)Sút bóng
(OT)
- 39.9(31.9)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.28Chuyền bóng quan trọng
- 3.69Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.17Rê bóng
- 0.52Bị phạm lỗi
- 0.66Phạm lỗi
- 1.59Cắt bóng
- 0.69Cản bóng
- 0.21Đánh đầu
- 0.21Sai lầm
- 1.69Tắc bóng
- 0.93Bẫy việt vị
- 2.21Đánh đầu thành công
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GER D2
|
Darmstadt |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Karlsruher SC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Greuther Furth |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Dynamo Dresden |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
FC Kaiserslautern |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GERC
|
RB Leipzig |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Eintr. Braunschweig |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Greuther Furth |
0 |
0 |
0 |
0
1
|