Thông tin
- Thụy Điển,Burkina FasoQuốc gia
-
37AGE
11/07/1989
- -Vị trí
- 172 cmChiều cao
- 63 kgCân nặng
- £0.1 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Thụy Điển
-
Hạng Nhất Thụy Điển
-
VĐQG Đan Mạch
-
UEFA Champions League
-
26
-
23
-
22
-
21
-
20
-
19
-
17
-
16
-
15
-
25
-
24
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
15-16
Thống kê cầu thủ
- 11/11GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/13GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/12GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 29/29GS/GP
- 0.24(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 26/29GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0)Sút bóng
(OT)
- 20(14)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 3Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 2Rê bóng
- 3Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 2Đánh đầu
- 3Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 4/11GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.09Kiến tạo
-
0
0.09
Thẻ phạt
- 0.55(0.18)Sút bóng
(OT)
- 5.73(4.27)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.27Chuyền bóng quan trọng
- 0.45Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.09Rê bóng
- 0.09Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.27Đánh đầu
- 0.18Sai lầm
- 0.36Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 11/19GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 29/29GS/GP
- 0.21(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 13/13GS/GP
- 0.23(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 20/32GS/GP
- 0.22(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 31/32GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 36(32)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 2Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 4Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SWE D1
|
IFK Goteborg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D1
|
Degerfors IF |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
SWE D1
|
Mjallby AIF |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Lillestrom |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D2
|
Landskrona BoIS |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D2
|
Trelleborgs FF |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D2
|
Umea FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D2
|
Utsiktens BK |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D2
|
IK Brage |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D2
|
Sandvikens IF |
1 |
0 |
0 |
0
0
|