Thông tin
Sonderjyske
Contract Period:
26
- Đan MạchQuốc gia
-
25AGE
27/11/2001
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £0.6 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Đan Mạch
-
Cúp Đan Mạch
Thống kê cầu thủ
- 27/27GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 16/25GS/GP
- 0.12(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
DEN SASL
|
Brondby |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN SASL
|
Randers FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN SASL
|
Brondby |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN SASL
|
Midtjylland |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN SASL
|
Aalborg BK |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN SASL
|
Vejle |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN SASL
|
Viborg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN SASL
|
Silkeborg IF |
1 |
0 |
0 |
0
0
|