Tochi Phil Chukwuani info
Thông tin
Glasgow Rangers
Contract Period:
42
- Đan Mạch,NigeriaQuốc gia
-
23AGE
24/03/2003
- -Vị trí
- 187 cmChiều cao
- 65 kgCân nặng
- £5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Scotland
-
VĐQG Áo
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
Giao hữu
-
Euro U21
-
VĐQG Đan Mạch
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
20-21
-
19-20
Thống kê cầu thủ
- 13/15GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.6(0.27)Sút bóng
(OT)
- 34.2(28.6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.07Chuyền bóng quan trọng
- 0.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.07Chọc khe
- 0.47Rê bóng
- 1.4Bị phạm lỗi
- 1.07Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0.27Cản bóng
- 0.4Đánh đầu
- 0.8Sai lầm
- 1.8Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.07Đánh đầu thành công
- 14/16GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.5(0.5)Sút bóng
(OT)
- 50.5(46)Chuyền bóng
(Thành công)
- 2Chuyền bóng quan trọng
- 1.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.5Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 2.5Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 1.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 5/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.2
0.2
Thẻ phạt
- 0.8(0.4)Sút bóng
(OT)
- 44(37.4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.4Chuyền bóng quan trọng
- 1.2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.4Rê bóng
- 2Bị phạm lỗi
- 2.4Phạm lỗi
- 1.2Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.8Đánh đầu
- 0.6Sai lầm
- 1.2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.8Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.14Kiến tạo
-
0
0.29
Thẻ phạt
- 0.86(0.14)Sút bóng
(OT)
- 38.43(34.14)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.57Chuyền bóng quan trọng
- 0.29Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.14Chọc khe
- 0.14Rê bóng
- 0.43Bị phạm lỗi
- 1.57Phạm lỗi
- 1.57Cắt bóng
- 0.57Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0.86Sai lầm
- 2.57Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.14Đánh đầu thành công
- 23/31GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 19/23GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/26GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/7GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SCO PR
|
Falkirk |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO PR
|
Aberdeen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCOFAC
|
Queen's Park |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUT D1
|
Grazer AK |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Panathinaikos |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Celtic |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
AUT D1
|
FC Blau Weiss Linz |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUT D1
|
TSV Hartberg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT D1
|
Austria Wien |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT D1
|
Grazer AK |
0 |
0 |
0 |
0
1
|