Thông tin
Kashiwa Reysol
Contract Period:
24
- Nhật BảnQuốc gia
-
27AGE
05/04/1999
- -Vị trí
- 167 cmChiều cao
- 64 kgCân nặng
- £0.4 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Nhật Bản
-
EAFF E-1 Football Championship
-
J. League Cup
-
Hạng 2 Nhật Bản
-
26
-
25
-
24
-
23
-
25
-
25
-
24
-
23
-
23
Thống kê cầu thủ
- 16/17GS/GP
- 0.12(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0.06
0
Thẻ phạt
- 1.24(0.47)Sút bóng
(OT)
- 37.24(30.29)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.24Chuyền bóng quan trọng
- 0.71Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.35Rê bóng
- 0.35Bị phạm lỗi
- 0.53Phạm lỗi
- 0.41Cắt bóng
- 0.18Cản bóng
- 0.71Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.29Đánh đầu thành công
- 27/31GS/GP
- 0.23(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.13Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.45(0.58)Sút bóng
(OT)
- 39.65(32.35)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.39Chuyền bóng quan trọng
- 0.81Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0.45Bị phạm lỗi
- 0.55Phạm lỗi
- 0.58Cắt bóng
- 0.23Cản bóng
- 1.13Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.9Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.45Đánh đầu thành công
- 10/20GS/GP
- 0.15(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 0.75(0.35)Sút bóng
(OT)
- 16.2(12.1)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.7Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.65Rê bóng
- 0.35Bị phạm lỗi
- 0.65Phạm lỗi
- 0.25Cắt bóng
- 0.05Cản bóng
- 0.9Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.6Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.25Đánh đầu thành công
- 5/8GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.13Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.13(0.5)Sút bóng
(OT)
- 20.88(15.88)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0.63Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.75Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.25Cắt bóng
- 0.13Cản bóng
- 0.25Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.38Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.38Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/3GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/3GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 27/27GS/GP
- 0.19(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
JPN D1
|
Kyoto Sanga |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
Mito Hollyhock |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
JPN D1
|
JEF United Ichihara |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
JEF United Ichihara |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
Avispa Fukuoka |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
Urawa Red Diamonds |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
FC Tokyo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
Shimizu S-Pulse |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
Tokyo Verdy |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN LC
|
Tokyo Verdy |
1 |
0 |
0 |
0
0
|