| Tên | ||||
|---|---|---|---|---|
| Hiroshi Jofuku | ||||
| 9 | Itsuki Someno | |||
| 11 | Hiroto Yamami | |||
| 13 | Gouki YAMADA | |||
| 25 | Issei Kumatoriya | |||
| 27 | Ryosuke Shirai | |||
| 30 | Gakuto Kawamura | |||
| 45 | Shimon Teranuma | |||
| 71 | Hayato Hirao | |||
| 24 | Shion Nakayama | |||
| 7 | Yuan Matsuhashi | |||
| 8 | Kosuke Saito | |||
| 10 |
Koki Morita
|
|||
| 14 | Yuya Fukuda | |||
| 16 | Rei Hirakawa | |||
| 17 | Tetsuyuki Inami | |||
| 28 | Joi Yamamoto | |||
| 40 | Yuta Arai | |||
| 42 | Kento Imai | |||
| 4 | Naoki Hayashi | |||
| 5 | Ryota Inoue | |||
| 6 | Kazuya Miyahara | |||
| 15 | Kaito Suzuki | |||
| 22 | Yosuke Uchida | |||
| 23 | Daiki Fukazawa | |||
| 29 | Maaya Sako | |||
| 35 | Shuto Tanabe | |||
| 36 | Riku Matsuda | |||
| 55 | Taiju Yoshida | |||
| 1 | Matheus Caldeira Vidotto de Oliveria | |||
| 21 | Yuya Nagasawa | |||
| 31 | Hiroki Mawatari | |||
| 41 | Keisuke Nakamura | |||
| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 65 | 167 cm | 60 kg | Nhật Bản |
| Tiền đạo | 24 | 181 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền đạo | 26 | 165 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền đạo | 25 | 170 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền đạo | 23 | 166 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền đạo | 21 | 185 cm | 74 kg | Nhật Bản |
| Tiền đạo | 20 | 178 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền đạo | 25 | 188 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền đạo | 21 | - | - | Nhật Bản |
| Tiền đạo trung tâm | 18 | 170 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 24 | 172 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 29 | 167 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 25 | 167 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 27 | 176 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 26 | 176 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 27 | 178 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 20 | 187 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 23 | 166 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 18 | 173 cm | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 28 | 181 cm | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 25 | 186 cm | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 30 | 172 cm | 73 kg | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 23 | 182 cm | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 23 | - | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 27 | 174 cm | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 23 | 193 cm | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 24 | 181 cm | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 27 | 176 cm | 67 kg | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 26 | 174 cm | - | Nhật Bản |
| Thủ môn | 33 | 190 cm | - | Brazil |
| Thủ môn | 30 | 185 cm | 87 kg | Nhật Bản |
| Thủ môn | 31 | 187 cm | - | Nhật Bản |
| Thủ môn | 21 | 187 cm | - | Nhật Bản |

