Thông tin
Energie Cottbus
Contract Period:
10
- Thổ Nhĩ Kỳ,ĐứcQuốc gia
-
31AGE
24/01/1995
- -Vị trí
- 181 cmChiều cao
- 84 kgCân nặng
- £0.45 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng hai Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
VĐQG Đức
Thống kê cầu thủ
- 5/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.63Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 2.25(0.63)Sút bóng
(OT)
- 26.25(19.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 2.5Chuyền bóng quan trọng
- 1.38Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.13Chọc khe
- 0.75Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 1.63Phạm lỗi
- 0.88Cắt bóng
- 0.13Cản bóng
- 2.63Đánh đầu
- 1.38Sai lầm
- 1.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.25Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 3.5(1.5)Sút bóng
(OT)
- 33(27)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 2.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 2.5Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 2Phạm lỗi
- 2Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 2Sai lầm
- 2.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0)Sút bóng
(OT)
- 12(10)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GER D3
|
MSV Duisburg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D3
|
RW Essen |
2 |
1 |
0 |
0
0
|
|
GER D3
|
Havelse |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D3
|
Stuttgart(Am) |
0 |
1 |
0 |
0
1
|
|
GER D3
|
SV Waldhof Mannheim |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D3
|
TSG Hoffenheim (Trẻ) |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D3
|
MSV Duisburg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D3
|
Viktoria koln |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
GER D3
|
RW Essen |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
GER D3
|
Havelse |
1 |
0 |
0 |
0
0
|