| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 56 | - | - | Argentina |
| Tiền đạo trung tâm | 33 | 188 cm | 65 kg | Bồ Đào Nha |
| Tiền đạo trung tâm | 24 | 179 cm | 76 kg | Uruguay |
| Tiền đạo cánh trái | 28 | 174 cm | 77 kg | Mexico |
| Tiền đạo cánh trái | 28 | 168 cm | - | Mexico |
| Tiền đạo cánh trái | 21 | 180 cm | - | Mexico |
| Tiền đạo cánh trái | 23 | 170 cm | - | Mexico |
| Tiền đạo cánh phải | 26 | 175 cm | - | Brazil |
| Hậu vệ | 19 | - | - | Mexico |
| Hậu vệ trung tâm | 32 | 186 cm | 75 kg | Mexico |
| Hậu vệ trung tâm | 26 | 181 cm | - | Uruguay |
| Hậu vệ trung tâm | 26 | 185 cm | - | Uruguay |
| Hậu vệ trung tâm | 33 | 189 cm | 73 kg | Brazil |
| Hậu vệ trung tâm | 21 | 180 cm | - | Mexico |
| Tiền vệ trung tâm | 25 | 182 cm | - | Mexico |
| Tiền vệ trung tâm | 31 | 181 cm | 69 kg | Mexico |
| Tiền vệ trung tâm | 27 | 173 cm | - | Mexico |
| Hậu vệ cánh trái | 25 | 185 cm | - | Mexico |
| Hậu vệ cánh trái | 31 | 178 cm | 68 kg | Mexico |
| Hậu vệ cánh phải | 29 | 173 cm | - | Mexico |
| Hậu vệ cánh phải | 24 | 178 cm | - | Argentina |
| Hậu vệ cánh phải | 20 | 172 cm | - | Mexico |
| Tiền vệ tấn công | 31 | 175 cm | - | Mexico |
| Tiền vệ tấn công | 25 | 183 cm | - | Argentina |
| Tiền vệ tấn công | 29 | 172 cm | - | Mexico |
| Tiền vệ phòng ngự | 26 | 178 cm | - | Argentina |
| Tiền vệ phòng ngự | 29 | 181 cm | - | Mỹ |
| Tiền vệ phòng ngự | 22 | 175 cm | - | Mexico |
| Thủ môn | 35 | 183 cm | 84 kg | Mexico |
| Thủ môn | 20 | 194 cm | - | Mexico |
| Thủ môn | 33 | 181 cm | 84 kg | Mexico |

