Thông tin
Bayern Munich
Contract Period:
20
- ĐứcQuốc gia
-
21AGE
28/06/2005
- -Vị trí
- 176 cmChiều cao
- 66 kgCân nặng
- £40 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Đức
-
Giao hữu
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
UEFA Champions League
-
FIFA Club World Cup
-
Siêu cúp Đức
-
Germany Liga Total Cup
-
Europa League
-
UEFA Nations League
-
Giao hữu quốc tế
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
25
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
23
-
22-23
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GER D1
|
Koln |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
SC Freiburg |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Red Bull Salzburg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
VfB Stuttgart |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA U21Q
|
U21 Malta |
3 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
Paris Saint Germain |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Monchengladbach |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
SC Freiburg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Mainz |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
RB Leipzig |
1 |
0 |
0 |
0
0
|