Thông tin
Newport County
Contract Period:
17
- WalesQuốc gia
-
23AGE
11/11/2003
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £0.05 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 4 Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
VĐQG Scotland
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
24-25
-
23-24
Thống kê cầu thủ
- 25/33GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 0.39(0.06)Sút bóng
(OT)
- 24.39(16.45)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.64Chuyền bóng quan trọng
- 1.03Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.27Rê bóng
- 1.06Bị phạm lỗi
- 0.64Phạm lỗi
- 0.79Cắt bóng
- 0.12Cản bóng
- 0.21Đánh đầu
- 0.97Sai lầm
- 1.67Tắc bóng
- 0.06Bẫy việt vị
- 1.73Đánh đầu thành công
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 24(14.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.67Cắt bóng
- 0.33Cản bóng
- 0.67Đánh đầu
- 0.33Sai lầm
- 1.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 15(13)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 2Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 3/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.33(0)Sút bóng
(OT)
- 14.33(8.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.17Chuyền bóng quan trọng
- 0.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.17Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0.17Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0.33Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0.17Bẫy việt vị
- 0.67Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG L2
|
Barrow |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Barnet |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EFL Trophy
|
Cardiff City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Milton Keynes Dons |
0 |
0 |
0 |
0
1
|