Thông tin
Ujpesti TE
Contract Period:
18
- PhápQuốc gia
-
24AGE
25/01/2002
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.9 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hungary
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
Hạng hai Pháp
-
VĐQG Pháp
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
Thống kê cầu thủ
- 16/22GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 0.05(0)Sút bóng
(OT)
- 5.82(4.86)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.14Rê bóng
- 0.27Bị phạm lỗi
- 0.27Phạm lỗi
- 0.23Cắt bóng
- 0.27Cản bóng
- 0.14Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.27Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.05Đánh đầu thành công
- 17/26GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 0.78(0)Sút bóng
(OT)
- 21.78(17.89)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.11Chuyền bóng quan trọng
- 1.56Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.11Chọc khe
- 0.67Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0.67Cắt bóng
- 0.44Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.33Sai lầm
- 1.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.22Đánh đầu thành công
- 24/32GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/13GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.38
Thẻ phạt
- 0.15(0)Sút bóng
(OT)
- 27.69(22)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.23Chuyền bóng quan trọng
- 1.31Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.08Chọc khe
- 0.62Rê bóng
- 0.46Bị phạm lỗi
- 1.38Phạm lỗi
- 0.77Cắt bóng
- 0.31Cản bóng
- 0.62Đánh đầu
- 1.38Sai lầm
- 1.46Tắc bóng
- 0.08Bẫy việt vị
- 0.31Đánh đầu thành công
- 6/13GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.08
0.23
Thẻ phạt
- 0.23(0)Sút bóng
(OT)
- 16.77(14.54)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.08Chuyền bóng quan trọng
- 0.62Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.38Rê bóng
- 0.08Bị phạm lỗi
- 1.38Phạm lỗi
- 0.92Cắt bóng
- 0.23Cản bóng
- 0.69Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 1.62Tắc bóng
- 0.08Bẫy việt vị
- 0.23Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
HUN D1
|
Zalaegerszeg TE |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
Kazincbarcika |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
Ujpesti TE |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
HUN D1
|
Diosgyor VTK |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
Debreceni VSC |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
Zalaegerszeg TE |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
ETO Gyori FC |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
HUN D1
|
Zalaegerszeg TE |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
Diosgyor VTK |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HUN D1
|
Ferencvarosi TC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|